Kiểu liệt kê công cụ
WaterDirection
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị |
|---|---|
| NegX | 0 |
| X | 1 |
| NegY | 2 |
| Y | 3 |
| NegZ | 4 |
| Z | 5 |
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
| Tên | Giá Trị |
|---|---|
| NegX | 0 |
| X | 1 |
| NegY | 2 |
| Y | 3 |
| NegZ | 4 |
| Z | 5 |