Kiểu liệt kê công cụ
VoiceChatState
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| Idle | 0 | |
| Joining | 1 | |
| JoiningRetry | 2 | |
| Joined | 3 | |
| Leaving | 4 | |
| Ended | 5 | |
| Failed | 6 |
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| Idle | 0 | |
| Joining | 1 | |
| JoiningRetry | 2 | |
| Joined | 3 | |
| Leaving | 4 | |
| Ended | 5 | |
| Failed | 6 |