Kiểu liệt kê công cụ
ViewMode
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| None | 0 | |
| GeometryComplexity | 1 | |
| Transparent | 2 | |
| Decal | 3 |
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| None | 0 | |
| GeometryComplexity | 1 | |
| Transparent | 2 | |
| Decal | 3 |