Kiểu liệt kê công cụ
VideoCaptureStartedResult
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị |
|---|---|
| Success | 0 |
| OtherError | 1 |
| CapturingAlready | 2 |
| NoDeviceSupport | 3 |
| NoSpaceOnDevice | 4 |