Kiểu liệt kê công cụ
UserInputState
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| Begin | 0 | |
| Change | 1 | |
| End | 2 | |
| Cancel | 3 | |
| None | 4 |
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| Begin | 0 | |
| Change | 1 | |
| End | 2 | |
| Cancel | 3 | |
| None | 4 |