Kiểu liệt kê công cụ
TrackerFaceTrackingStatus
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị |
|---|---|
| FaceTrackingSuccess | 0 |
| FaceTrackingNoFaceFound | 1 |
| FaceTrackingUnknown | 2 |
| FaceTrackingLost | 3 |
| FaceTrackingHasTrackingError | 4 |
| FaceTrackingIsOccluded | 5 |
| FaceTrackingUninitialized | 6 |