Kiểu liệt kê công cụ
TrackerError
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| Ok | 0 | |
| NoService | 1 | |
| InitFailed | 2 | |
| NoVideo | 3 | |
| VideoError | 4 | |
| VideoNoPermission | 5 | |
| VideoUnsupported | 6 | |
| NoAudio | 7 | |
| AudioError | 8 | |
| AudioNoPermission | 9 | |
| UnsupportedDevice | 10 |