Kiểu liệt kê công cụ
TextInputType
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị |
|---|---|
| Default | 0 |
| NoSuggestions | 1 |
| Number | 2 |
| 3 | |
| Phone | 4 |
| Password | 5 |
| PasswordShown | 6 |
| Username | 7 |
| OneTimePassword | 8 |
| NewPassword | 9 |
| NewPasswordShown | 10 |