Kiểu liệt kê công cụ
SubscriptionExpirationReason
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| ProductInactive | 0 | |
| ProductDeleted | 1 | |
| SubscriberCancelled | 2 | |
| SubscriberRefunded | 3 | |
| Lapsed | 4 |