Kiểu liệt kê công cụ
StudioScriptEditorColorPresets
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị |
|---|---|
| RobloxDefault | 0 |
| Extra1 | 1 |
| Extra2 | 2 |
| Custom | 3 |
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
| Tên | Giá Trị |
|---|---|
| RobloxDefault | 0 |
| Extra1 | 1 |
| Extra2 | 2 |
| Custom | 3 |