Kiểu liệt kê công cụ
ScopeCheckResult
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị |
|---|---|
| ConsentAccepted | 0 |
| InvalidScopes | 1 |
| Timeout | 2 |
| NoUserInput | 3 |
| BackendError | 4 |
| UnexpectedError | 5 |
| InvalidArgument | 6 |
| ConsentDenied | 7 |