Kiểu liệt kê công cụ
PromptPublishAssetResult
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị |
|---|---|
| Success | 1 |
| PermissionDenied | 2 |
| Timeout | 3 |
| UploadFailed | 4 |
| NoUserInput | 5 |
| UnknownFailure | 6 |