Kiểu liệt kê công cụ
PromptCreateAssetResult
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| Success | 1 | |
| PermissionDenied | 2 | |
| Timeout | 3 | |
| UploadFailed | 4 | |
| NoUserInput | 5 | |
| UnknownFailure | 6 | |
| UGCValidationFailed | 7 | |
| ModeratedName | 8 | |
| PurchaseFailure | 9 | |
| TokenInvalid | 10 |