Kiểu liệt kê công cụ
PathStatus
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| Success | 0 | |
| ClosestNoPath | 1 | |
| ClosestOutOfRange | 2 | |
| FailStartNotEmpty | 3 | |
| FailFinishNotEmpty | 4 | |
| NoPath | 5 |