Kiểu liệt kê công cụ
OutfitType
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| All | 1 | |
| Avatar | 2 | |
| DynamicHead | 3 | |
| Shoes | 4 | |
| Makeup | 5 |
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| All | 1 | |
| Avatar | 2 | |
| DynamicHead | 3 | |
| Shoes | 4 | |
| Makeup | 5 |