Kiểu liệt kê công cụ
MeshAttribute
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| Vertex | 0 | |
| Normal | 1 | |
| Color | 2 | |
| UV | 3 | |
| Face | 4 |
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| Vertex | 0 | |
| Normal | 1 | |
| Color | 2 | |
| UV | 3 | |
| Face | 4 |