Kiểu liệt kê công cụ
MakeupType
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| Face | 0 | |
| Lip | 1 | |
| Eye | 2 |
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| Face | 0 | |
| Lip | 1 | |
| Eye | 2 |