Kiểu liệt kê công cụ
FrameStyle
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| Custom | 0 | |
| ChatBlue | 1 | |
| RobloxSquare | 2 | |
| RobloxRound | 3 | |
| ChatGreen | 4 | |
| ChatRed | 5 | |
| DropShadow | 6 |