Kiểu liệt kê công cụ
FontSize
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| Size8 | 0 | |
| Size9 | 1 | |
| Size10 | 2 | |
| Size11 | 3 | |
| Size12 | 4 | |
| Size14 | 5 | |
| Size18 | 6 | |
| Size24 | 7 | |
| Size36 | 8 | |
| Size48 | 9 | |
| Size28 | 10 | |
| Size32 | 11 | |
| Size42 | 12 | |
| Size60 | 13 | |
| Size96 | 14 |