Kiểu liệt kê công cụ
ContextActionPriority
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| Low | 1000 | |
| Medium | 2000 | |
| High | 3000 |
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| Low | 1000 | |
| Medium | 2000 | |
| High | 3000 |