Kiểu liệt kê công cụ
ChatRestrictionStatus
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị |
|---|---|
| Unknown | 0 |
| NotRestricted | 1 |
| Restricted | 2 |
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
| Tên | Giá Trị |
|---|---|
| Unknown | 0 |
| NotRestricted | 1 |
| Restricted | 2 |