Kiểu liệt kê công cụ
ButtonStyle
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| Custom | 0 | |
| RobloxButtonDefault | 1 | |
| RobloxButton | 2 | |
| RobloxRoundButton | 3 | |
| RobloxRoundDefaultButton | 4 | |
| RobloxRoundDropdownButton | 5 |