Kiểu liệt kê công cụ
AvatarChatServiceFeature
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị |
|---|---|
| None | 0 |
| UniverseAudio | 1 |
| UniverseVideo | 2 |
| PlaceAudio | 4 |
| PlaceVideo | 8 |
| UserAudioEligible | 16 |
| UserAudio | 32 |
| UserVideoEligible | 64 |
| UserVideo | 128 |
| UserBanned | 256 |
| UserVerifiedForVoice | 512 |