Kiểu liệt kê công cụ
AnimationPriority
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| Idle | 0 | |
| Movement | 1 | |
| Action | 2 | |
| Action2 | 3 | |
| Action3 | 4 | |
| Action4 | 5 | |
| Core | 1000 |
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| Idle | 0 | |
| Movement | 1 | |
| Action | 2 | |
| Action2 | 3 | |
| Action3 | 4 | |
| Action4 | 5 | |
| Core | 1000 |