Kiểu liệt kê công cụ
AdAvailabilityResult
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| IsAvailable | 1 | |
| DeviceIneligible | 2 | |
| ExperienceIneligible | 3 | |
| InternalError | 4 | |
| NoFill | 5 | |
| PlayerIneligible | 6 | |
| PublisherIneligible | 7 |