Kiểu liệt kê công cụ
SavedQualitySetting
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Tóm tắt
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị | Tóm tắt |
|---|---|---|
| Automatic | 0 | |
| QualityLevel1 | 1 | |
| QualityLevel2 | 2 | |
| QualityLevel3 | 3 | |
| QualityLevel4 | 4 | |
| QualityLevel5 | 5 | |
| QualityLevel6 | 6 | |
| QualityLevel7 | 7 | |
| QualityLevel8 | 8 | |
| QualityLevel9 | 9 | |
| QualityLevel10 | 10 |