Kiểu liệt kê công cụ
ReservedHighlightId
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Tóm tắt
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị | Tóm tắt |
|---|---|---|
| Standard | 0 | |
| Active | 131072 | |
| Hover | 262144 | |
| Selection | 524288 | |
| NegatedPart | 1048576 |