AvatarAssetType
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Mô tả các loại tài sản mà một avatar có thể trang bị. Xem Enum.AssetType cho tất cả các loại tài sản.
Vật Phẩm
Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
---|---|---|
TShirt | 2 | Một chiếc áo 2D cổ điển. |
Hat | 8 | Một mũ. |
Shirt | 11 | Một chiếc áo 2D cổ điển. |
Pants | 12 | Một chiếc quần 2D cổ điển. |
Head | 17 | Một đầu. |
Face | 18 | Một khuôn mặt. |
Gear | 19 | Một thiết trang bị. |
Torso | 27 | Một ngực. |
RightArm | 28 | Một cánh tay phải. |
LeftArm | 29 | Một cánh tay trái. |
LeftLeg | 30 | Một chân bên trái. |
RightLeg | 31 | Một chân phải. |
HairAccessory | 41 | Một phụ kiện cho tóc. |
FaceAccessory | 42 | Một phụ kiện mặt. |
NeckAccessory | 43 | Một phụ kiện cổ. |
ShoulderAccessory | 44 | Một phụ kiện vai. |
FrontAccessory | 45 | Một phụ kiện trước tiên. |
BackAccessory | 46 | Một phụ kiện lưng. |
WaistAccessory | 47 | Một phụ kiện eo. |
ClimbAnimation | 48 | Một hoạt hiệu ứng độngleo trèo. |
FallAnimation | 50 | Một hoạt hiệu ứng độngmùa thu. |
IdleAnimation | 51 | Một hoạt hiệu ứng độngchờ đã. |
JumpAnimation | 52 | Một hoạt hiệu ứng độngnhảy. |
RunAnimation | 53 | Một hoạt hiệu ứng độngchạy. |
SwimAnimation | 54 | Một hoạt hiệu ứng độngbơi. |
WalkAnimation | 55 | Một hoạt hiệu ứng độngbước chân. |
EmoteAnimation | 61 | Một hoạt hiệu ứng độngbiểu cảm. |
TShirtAccessory | 64 | Một chiếc áo len cổ điển. |
ShirtAccessory | 65 | Một chiếc áo quần áo lớp. |
PantsAccessory | 66 | Một chiếc quần áo lớp. |
JacketAccessory | 67 | Một áo khoác quần áo lớp. |
SweaterAccessory | 68 | Một chiếc áo len cổ điển. |
ShortsAccessory | 69 | Một chiếc quần短 thun lớp. |
LeftShoeAccessory | 70 | Một chiếc áo phủ bên trái chân. |
RightShoeAccessory | 71 | Một chiếc giày dép bên trong được lớp. |
DressSkirtAccessory | 72 | Một chiếc váy hoặc áo mỏng gấp. |
EyebrowAccessory | 76 | |
EyelashAccessory | 77 | |
MoodAnimation | 78 | |
DynamicHead | 79 |