Kiểu liệt kê công cụ
AnimationClipFromVideoStatus
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Tóm tắt
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị | Tóm tắt |
|---|---|---|
| Initializing | 0 | |
| Pending | 1 | |
| Processing | 2 | |
| ErrorGeneric | 4 | |
| Success | 6 | |
| ErrorVideoTooLong | 7 | |
| ErrorNoPersonDetected | 8 | |
| ErrorVideoUnstable | 9 | |
| Timeout | 10 | |
| Cancelled | 11 | |
| ErrorMultiplePeople | 12 | |
| ErrorUploadingVideo | 2001 |