AnalyticsEconomyTransactionType
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
---|---|---|
IAP | 0 | Đại diện một nguồn tiền tệ đã mua bằng Robux, ví dụ như "vàng" trong kinh nghiệm đã mua bằng Robux. |
Shop | 1 | Mua hàng trong một chọn mua, ví dụ như "tiền xu" trong kinh nghiệm được sử dụng để mua một món đồ trong kinh nghiệm. |
Gameplay | 2 | Tiền tệ kiếm được hoặc trả tiền thông qua trải nghiệm trò chơi, chẳng hạn như "vàng" trong kinh nghiệm khi thắng một tương thích. |
ContextualPurchase | 3 | Mua hàng trực tiếp với một phần thưởng, ví dụ như "vàng" trong kinh nghiệm được sử dụng để mua thêm một cuộc sống. |
TimedReward | 4 | Phần thưởng dựa trên thời gian, chẳng hạn như phần thưởng "vàng" trong kinh nghiệm đã được trao cho khi đăng nhập hàng ngày. |
Onboarding | 5 | Giao dịch liên quan đến onboarding, ví dụ như phần thưởng "vàng" trong kinh nghiệm đã được trao cho việc hoàn thành hướng dẫn. |