Kiểu liệt kê công cụ
AnalyticsEconomyTransactionType
*Nội dung này được dịch bằng AI (Beta) và có thể có lỗi. Để xem trang này bằng tiếng Anh, hãy nhấp vào đây.
Vật Phẩm
| Tên | Giá Trị | Tóm Tắt |
|---|---|---|
| IAP | 0 | |
| Shop | 1 | |
| Gameplay | 2 | |
| ContextualPurchase | 3 | |
| TimedReward | 4 | |
| Onboarding | 5 |